ngò tàu

ngò tàu

Mẹ rắc một ít ngò tàu lên trên tô phở.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Ngò tàu tên gọi địa phương (phương ngữ) chỉ một loại cây thân thảo, tên khoa học Eryngium foetidum, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae). Cây dài, mép răng cưa, mùi thơm nồng đặc trưng, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực.
    • Đặc điểm nhận dạng: Cây ngò tàu cao khoảng 20–40 cm, mọc thành cụmgốc, hoa màu xanh nhạt hoặc trắng. Mùi của ngò tàu giống mùi ngò gai (ngò ) nhưng đậm hơn.
dụ sử dụng
  • (Ngò tàu loại rau thơm phổ biến trong phở.)
  • (Cây ngò tàu được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngò tàu tươi": ngò tàu vừa hái, chưa héo, dùng để trang trí hoặc ăn sống.

    • Ngò tàu tươi thái nhỏ rắc lên bún Huế sẽ thơm hơn. (Ngò tàu tươi làm tăng mùi thơm cho bún Huế.)
  • "ngò tàu khô": ngò tàu đã phơi khô, dùng làm gia vị dự trữ.

    • Mẹ tôi thường phơi ngò tàu khô để dùng dần trong mùa mưa. (Ngò tàu khô tiện lợi cho việc bảo quản lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngò gai (danh từ): tên gọi khác của cây rau mùi (ngò ), mùi thơm nhẹ hơn ngò tàu.

    • Ngò gai thường dùng trong các món gỏi nước chấm. (Ngò gai loại rau thơm phổ biến khác.)
  • Ngò om (danh từ): tên gọi địa phương của cây ngò tàumột số vùng miền Nam Bộ.

    • miền Tây, người ta gọi ngò tàu ngò om. (Ngò om phương ngữ của ngò tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mùi tàu: tên gọi phổ biến khác của cây ngò tàu trong tiếng Việt.
  • Rau mùi tàu: cách gọi kết hợp để phân biệt với ngò gai (rau mùi ta).
Thành ngữ liên quan
  • Ngò tàu thơm nồng: chỉ mùi vị đặc trưng mạnh mẽ của ngò tàu.
    • Ngò tàu thơm nồng làm món ăn thêm hấp dẫn. (Mùi ngò tàu làm tăng sự hấp dẫn cho món ăn.)